NGÔI NHÀ CUỐI THÔN KHE MỘC
Thầy Lâm đến thôn Khe Mộc vào một chiều tháng Mười. Trời sẫm sương, đường đất lầy lội, từng bước chân ông in sâu vào bùn đỏ ven núi. Tiếng ve muộn còn vương trong những bụi cây rậm rạp, vọng lên như nỗi day dứt chưa dứt hẳn của mùa hè đang hấp hối.
Cái thôn này ông chưa từng nghe tên. Nếu không phải là một lá thư tay được gửi đến tận am tu của ông cách đây mười hôm, chắc cũng chẳng ai biết đến sự tồn tại của nó.
Lá thư ngắn, chữ run rẩy, đóng dấu bằng vết máu sẫm màu:
“Thưa thầy, vợ tôi chết mà không nhắm mắt. Gần đây trong làng có người tự nhiên cười như điên rồi đột tử. Mỗi đêm lại nghe tiếng trẻ con gọi mẹ trong rừng. Cầu thầy tới cứu lấy dân làng. Nếu chậm, sẽ còn người chết nữa. Tôi mang ơn suốt đời.
— Lê Văn Dương, trưởng thôn Khe Mộc.”
Thôn Khe Mộc chỉ có khoảng hơn ba chục nóc nhà nằm chen chúc nhau dưới chân dãy núi đá vôi. Nhà làm bằng gỗ lim, mái lợp ngói âm dương cũ kỹ. Những vườn cau, hàng chuối và đám cỏ lau mọc xen giữa sân nhà, bám rêu, rậm rạp và lạnh lẽo đến kỳ lạ.
Lúc ông vào đến đầu thôn, trời đã chuyển tím nhạt. Một cơn gió lùa qua, mang theo mùi đất ẩm, khói bếp và mùi gì đó ngai ngái như mùi sắt gỉ.
Một cụ bà đang vo gạo trước sân chợt ngẩng lên, nhìn ông chằm chằm. Bà lẩm bẩm với đứa cháu:
— Người lạ, lại mặc áo pháp. Lạy trời đừng phải điềm xấu.
Thầy Lâm không để ý. Ông quen rồi. Người đời sợ ông cũng phải, vì ông chỉ đến nơi nào có chuyện chẳng lành.
Phía trước, một người đàn ông trung niên đứng đợi. Ông ta gầy, mặt dài và khắc khổ, mặc bộ bà ba nâu, hai tay đan vào nhau liên tục. Vừa thấy thầy Lâm, ông bước nhanh tới, cúi chào thật thấp:
— Dạ, thầy là thầy Lâm phải không ạ? Tôi là Dương, trưởng thôn. Tôi viết thư nhờ thầy may mà thầy đến kịp.
Thầy Lâm gật đầu, giọng trầm mà chắc:
— Dẫn tôi đến nhà người chết gần nhất. Tôi cần nhìn nơi xảy ra chuyện.
Dương tái mặt:
— Là nhà tôi. Vợ tôi mất cách đây bốn ngày. Chết cứng, mắt không nhắm, mặt thì cười như đang mơ thấy gì đó kỳ lạ lắm.
Thầy Lâm không đáp. Ông chỉ nhìn một vòng quanh làng, ánh mắt lặng lẽ mà sắc bén như đang soi từng vệt khí trong gió.
Nhà ông Dương nằm cuối thôn, ngay sát mép rừng. Căn nhà ba gian cũ, cửa gỗ kêu cót két khi mở. Mùi hương trầm héo úa còn phảng phất trong không khí. Bàn thờ lập vội, tấm ảnh vợ ông Dương đặt giữa hai cây đèn dầu leo lét.
Thầy Lâm bước vào, tháo giày, đi chân trần trên nền gạch lạnh. Ông rút ra một chiếc la bàn nhỏ cũ kỹ, đưa ngang ngực, mắt khẽ nheo lại.
Kim la bàn xoay nhẹ. Rồi đột nhiên khựng lại. Hướng Bắc lệch hẳn 15 độ.
— Không đúng — Ông lẩm bẩm.
Rồi ông rút ra một chiếc ống tre nhỏ, lấy một mảnh bùa vàng nhạt, đặt giữa lòng bàn tay. Tay kia rút ra lọ mực chu sa, vẽ nhanh một ký tự. Ông niệm chậm:
“Thiên linh địa sát, quỷ mị lui hình, pháp lệnh như sơn!”
Tấm bùa bỗng khẽ cháy lên — không thành lửa, mà tỏa khói trắng mờ. Khói lập tức bị hút thẳng vào vách nhà.
Thầy Lâm nhìn theo, mắt trầm xuống. Ông khẽ quay sang ông Dương:
— Vách này từng có người chết. Không phải vợ ông.
Ông Dương tái mặt. Miệng mấp máy:
— Đúng…đúng là chỗ mẹ tôi mất. Mười lăm năm trước.
Thầy Lâm không nói gì thêm. Ông ra ngoài hiên, đứng nhìn về phía rừng.
Ánh hoàng hôn trườn qua tầng cây rậm rạp, rọi lên những nhánh tre khô quắt như tay người héo rũ. Trong rừng, một tiếng gió lạnh thoảng qua, mang theo âm thanh khẽ khàng như trẻ con cười.
Ông Dương run giọng:
— Đêm nào cũng có tiếng đó, thầy ạ. Như đứa trẻ gọi mẹ, nhưng nghe riết thấy rờn rợn… Như không phải tiếng người.
Thầy Lâm gật nhẹ:
— Tối nay tôi sẽ ở lại đây. Ông cho người dọn giường, nhưng đừng để ai lại gần rừng.
— Thầy định… đêm nay một mình…?
— Yên tâm. Tôi đến là để gặp thứ đó.
⸻
Đêm. Trăng non mỏng như sợi chỉ bạc vắt ngang đỉnh núi. Cả thôn chìm trong im ắng. Nhà ông Dương tắt đèn. Chỉ còn gian nhà chính là có ánh nến leo lét.
Thầy Lâm ngồi giữa gian, bày bảy cây nến xếp hình sao Bắc Đẩu, bên cạnh là chuông đồng, chu sa, la bàn, và một thanh kiếm gỗ đào đã sạm màu thời gian.
Gió nổi. Rừng rì rào. Tiếng cười trẻ con lại vọng về, lần này rõ hơn, như ở ngay ngoài sân.
Thầy Lâm nhắm mắt. Hai tay ông bắt ấn, niệm chậm rãi:
“Ngũ phương chính khí, tam giới quy nguyên, khai thiên nhãn, dẫn âm hình!”
Gió thổi tắt một ngọn nến. La bàn rung lên. Chuông khẽ ngân. Và ngoài cửa hiện lên một cái bóng thấp lùn đang lơ lửng, đầu nghiêng hẳn sang một bên.
Khuôn mặt là khuôn mặt trẻ con — nhưng mắt đen sâu hoắm, không có lòng trắng. Miệng cười rộng đến mang tai. Tay nhỏ buông thõng, đầu ngọ nguậy như chực rơi ra.
Thầy Lâm mở mắt. Rút kiếm. Niệm chú.
“Pháp chú trục linh, ấn quyết khai hình, lôi chú hàng tà!”
Không khí rung lên. Chuông đổ. Kiếm chém xuống không trung.
Bóng đen rít lên một tiếng the thé rồi biến mất. Gió lặng. Nến cháy lại.
Ông không mừng. Chuyện này chỉ mới bắt đầu.
Ông biết, thứ ông vừa thấy không phải oan hồn. Mà là… vong thai bị luyện. Có người đứng sau. Một kẻ biết pháp.